冲浪板[chōng làng bǎn] [冲 浪 板]Lưu từKhácván lướt sóng; ván chèo đứngChữ trong từ冲chōng(nước) xô vào浪làngsóng板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp冲动chōng dòngHSK 5có sự thôi thúc冲突chōng tūHSK 5xung đột冲击chōng jīHSK 6tác động mạnh地板dì bǎnHSK 6sàn nhà冲刺chōng cìHSK 7(thể thao) chạy nước rút冲撞chōng zhuàngHSK 7va chạm冲洗chōng xǐHSK 7rửaXem thêm (3)