冲撞【衝撞】
[chōng zhuàng] [冲 撞]
va chạm; đâm sầm; mạo phạm
互相碰撞或在言行上冒犯顶撞
两辆小轿车在十字路口发生冲撞,所幸无人受伤。
liǎng liàng xiǎo jiào chē zài shí zì lù kǒu fā shēng chōng zhuàng, suǒ xìng wú rén shòu shāng.Hai chiếc xe con đã va chạm tại ngã tư, may mắn là không có ai bị thương.
Sự va chạm; sự xung đột, va đập
物理上的撞击或思想文化上的冲突
这起事故源于两车在路口发生的激烈冲撞。
zhè qǐ shì gù yuán yú liǎng chē zài lù kǒu fā shēng de jī liè chōng zhuàng.Vụ tai nạn này bắt nguồn từ sự va chạm dữ dội giữa hai xe tại ngã tư.
成员间言辞多有冲撞,且习惯主观揣度他人意图,缺乏互信。
chéng yuán jiān yán cí duō yǒu chōng zhuàng, qiě xí guàn zhǔ guān chuǎi duó tā rén yì tú, quē fá hù xìn.Giữa các thành viên lời lẽ nhiều va chạm, lại quen suy diễn chủ quan ý đồ của người khác, thiếu sự tin tưởng lẫn nhau.
Trong bài: Xét cho cùng vẫn là vấn đề giao tiếp · 归根结底比赛中严禁采取野蛮冲撞动作。
bǐ sài zhōng yán jìn cǎi qǔ yě mán chōng zhuàng dòng zuò.Trong thi đấu nghiêm cấm các động tác va chạm thô bạo.