冲浪者[chōng làng zhě] [冲 浪 者]Lưu từKhácngười lướt sóngChữ trong từ冲chōng(nước) xô vào浪làngsóng者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên冲动chōng dòngHSK 5có sự thôi thúc冲突chōng tūHSK 5xung đột学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)