捣蛋鬼[dǎo dàn guǐ] [捣 蛋 鬼]Lưu từKháckẻ gây rốiChữ trong từ捣dǎogiã蛋dàntrứng鬼guǐlinh hồnTừ cùng chữ:酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan捣乱dǎo luànHSK 7gây rối搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷ