搞好
[gǎo hǎo] [搞 HẢO]
làm tốt; làm tốt công việc
把事情办好或使关系改善
我们要搞好同事之间的关系。
wǒ men yào gǎo hǎo tóng shì zhī jiān de guān xì.Chúng ta cần làm tốt mối quan hệ giữa các đồng nghiệp.
[gǎo hǎo] [搞 HẢO]
làm tốt; làm tốt công việc
把事情办好或使关系改善
我们要搞好同事之间的关系。
wǒ men yào gǎo hǎo tóng shì zhī jiān de guān xì.Chúng ta cần làm tốt mối quan hệ giữa các đồng nghiệp.