酒精
[jiǔ jīng] [酒 精]
cồn; ethanol CH3CH2OH; cồn etylic
有机化合物,无色易燃的液体
这是酒精。
zhè shì jiǔ jīng.Đây là cồn.
伤口沾到酒精,疼得火辣辣的。
shāng kǒu zhān dào jiǔ jīng, téng de huǒ là là de.Vết thương dính cồn đau rát bỏng.
房间每天都要用酒精消毒。
fáng jiān měi tiān dōu yào yòng jiǔ jīng xiāo dú.Căn phòng mỗi ngày đều phải khử trùng bằng cồn.
该产品含有少量酒精成分。
gāi chǎn pǐn hán yǒu shǎo liàng jiǔ jīng chéng fèn.Sản phẩm này chứa một lượng cồn nhỏ.