酒精性[jiǔ jīng xìng] [酒 精 性]Lưu từKhácthuộc về cồn (đồ uống)Chữ trong từ酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)精jīngtinh nhuệ性xìngbản chấtTừ cùng chữ:酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực酒吧jiǔ bāHSK 4quán bar女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnhXem thêm (3)