味精
[wèi jīng] [味 精]
bột ngọt; mì chính
烹饪中常用的一种增鲜调味品
医生建议他在做菜时少放一些味精。
yī shēng jiàn yì tā zài zuò cài shí shǎo fàng yì xiē wèi jīng.Bác sĩ khuyên anh ấy nên nêm ít bột ngọt khi nấu ăn.
[wèi jīng] [味 精]
bột ngọt; mì chính
烹饪中常用的一种增鲜调味品
医生建议他在做菜时少放一些味精。
yī shēng jiàn yì tā zài zuò cài shí shǎo fàng yì xiē wèi jīng.Bác sĩ khuyên anh ấy nên nêm ít bột ngọt khi nấu ăn.