酒精灯[jiǔ jīng dēng] [酒 精 灯]Lưu từKhácđèn cồnChữ trong từ酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)精jīngtinh nhuệ灯dēngđènTừ cùng chữ:酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu电灯diàn dēngHSK 4đèn điện酒吧jiǔ bāHSK 4quán bar酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu台灯tái dēngHSK 6đèn bàn酒水jiǔ shuǐHSK 6đồ uống红灯hóng dēngHSK 7đèn đỏ绿灯lǜ dēngHSK 8đèn xanh (tín hiệu giao thông)路灯lù dēngHSK 8đèn đườngXem thêm (2)