酒精饮料[jiǔ jīng yǐn liào] [酒 精 饮 料]Lưu từKhácđồ uống có cồnChữ trong từ酒jiǔrượu (đặc biệt là rượu gạo)精jīngtinh nhuệ饮yǐnuống料liàochất liệuTừ cùng chữ:酒店jiǔ diànHSK 2quán rượu原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệu酒吧jiǔ bāHSK 4quán bar酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu饮料yǐn liàoHSK 5đồ uốngXem thêm (3)