酒精中毒
[jiǔ jīng zhòng dú] [酒 精 TRUNG 毒]
chứng nghiện rượu; ngộ độc rượu
他因酒精中毒被送往医院,家人劝他以后不要再酗酒了。
tā yīn jiǔ jīng zhòng dú bèi sòng wǎng yī yuàn, jiā rén quàn tā yǐ hòu bú yào zài xù jiǔ le.Anh ấy bị ngộ độc cồn phải đưa vào viện, người nhà khuyên anh từ nay không được uống rượu quá chén nữa.