驾驶【駕駛】
[jià shǐ] [驾 驶]
điều khiển (tàu, máy bay,...); lái
操纵车、船、飞机等运行。
我喜欢驾驶小汽车。
wǒ xǐ huan jià shǐ xiǎo qì chē.Tôi thích lái xe ô tô nhỏ.
嗯,首先需要你的护照和驾驶证。
èn, shǒu xiān xū yào nǐ de hù zhào hé jià shǐ zhèng.Ừm, trước hết cần hộ chiếu và bằng lái xe của cậu.
Trong bài: Thủ tục thuê xe tự lái cho chuyến du lịch不能,你得先换成临时驾驶许可才行。
bù néng, nǐ děi xiān huàn chéng lín shí jià shǐ xǔ kě cái xíng.Không được, cậu phải đổi sang giấy phép lái xe tạm thời trước đã.
Trong bài: Thủ tục thuê xe tự lái cho chuyến du lịch司机疲劳驾驶易致重大事故。
sī jī pí láo jià shǐ yì zhì zhòng dà shì gù.Tài xế lái xe mệt mỏi dễ dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.