副驾驶[fù jià shǐ] [副 驾 驶]Lưu từKháccơ phó; ghế phụ phía trướcChữ trong từ副fùthứ cấp驾jiàđánh xe驶shǐ(phương tiện, ngựa,...) đi nhanhTừ ghép:副驾驶员fù jià shǐ yuáncơ phó副驾驶座fù jià shǐ zuòghế phụ phía trướcTừ cùng chữ:行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)驾驶jià shǐHSK 5điều khiển (tàu, máy bay,...)副作用fù zuò yòngHSK 7tác dụng phụTừ cận nghĩa:副驾驶员fù jià shǐ yuáncơ phó