副驾驶座[fù jià shǐ zuò] [副 驾 驶 座]Lưu từKhácghế phụ phía trướcChữ trong từ副fùthứ cấp驾jiàđánh xe驶shǐ(phương tiện, ngựa,...) đi nhanh座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó副作用fù zuò yòngHSK 7tác dụng phụ就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗ星座xīng zuòHSK 9chòm saoTừ cận nghĩa:助手席zhù shǒu xíghế phụ phía trước (trong xe hơi)