驶
[shǐ]
(phương tiện, ngựa,...) đi nhanh; lao nhanh; (phương tiện) chạy; di chuyển; (thuyền) ra khơi
嗯,首先需要你的护照和驾驶证。
èn, shǒu xiān xū yào nǐ de hù zhào hé jià shǐ zhèng.Ừm, trước hết cần hộ chiếu và bằng lái xe của cậu.
Trong bài: Thủ tục thuê xe tự lái cho chuyến du lịch这辆车正在超车道上高速行驶。
zhè liàng chē zhèng zài chāo chē dào shàng gāo sù xíng shǐ.Chiếc xe này đang chạy tốc độ cao trên làn đường vượt.
不能,你得先换成临时驾驶许可才行。
bù néng, nǐ děi xiān huàn chéng lín shí jià shǐ xǔ kě cái xíng.Không được, cậu phải đổi sang giấy phép lái xe tạm thời trước đã.
Trong bài: Thủ tục thuê xe tự lái cho chuyến du lịch