停驶[tíng shǐ] [停 驶]Lưu từKhác(tàu hỏa, xe buýt hoặc phà, v.v.) ngừng chạy (tạm thời hoặc vĩnh viễn)Chữ trong từ停tíngdừng驶shǐ(phương tiện, ngựa,...) đi nhanhTừ cùng chữ:停车tíng chēHSK 2dừng xe (dừng phương tiện)停车场tíng chē chǎngHSK 2bãi đỗ xe停止tíng zhǐHSK 3dừng停下tíng xiàHSK 4dừng lại停留tíng liúHSK 5ở lại tạm thời行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)驾驶jià shǐHSK 5điều khiển (tàu, máy bay,...)停滞tíng zhìHSK 6đình trệ停业tíng yèHSK 9ngừng kinh doanh (tạm thời hoặc vĩnh viễn)Xem thêm (3)