驶入
[shǐ rù] [驶 入]
(ô tô, tàu, xe lửa, v.v.) đi vào
潜艇悄悄驶入了这片陌生海域。
qián tǐng qiāo qiāo shǐ rù le zhè piàn mò shēng hǎi yù.Tàu ngầm lặng lẽ tiến vào vùng biển xa lạ này.
货船缓缓驶入了平静的海湾。
huò chuán huǎn huǎn shǐ rù le píng jìng de hǎi wān.Tàu chở hàng từ từ tiến vào vùng vịnh yên tĩnh.
列车缓缓驶入站台停了下来。
liè chē huǎn huǎn shǐ rù zhàn tái tíng le xià lái.Đoàn tàu từ từ tiến vào sân ga rồi dừng lại.