疾驶[jí shǐ] [疾 驶]Lưu từKhác(xe cộ) chạy với tốc độ caoChữ trong từ疾jí(dạng kết hợp) bệnh驶shǐ(phương tiện, ngựa,...) đi nhanhTừ cùng chữ:行驶xíng shǐHSK 5di chuyển dọc theo lộ trình (của xe cộ, v.v.)驾驶jià shǐHSK 5điều khiển (tàu, máy bay,...)疾病jí bìngHSK 6bệnh tật