驶出
[shǐ chū] [驶 出]
rời cảng; rời đi
汽车缓缓驶出车站,开向远方。
qì chē huǎn huǎn shǐ chū chē zhàn, kāi xiàng yuǎn fāng.Chiếc xe ô tô từ từ lăn bánh rời bến, chạy về phương xa.
列车缓缓加速驶出车站。
liè chē huǎn huǎn jiā sù shǐ chū chē zhàn.Tàu từ từ tăng tốc rời ga.
火车缓慢地驶出了站台。
huǒ chē huǎn màn dì shǐ chū le zhàn tái.Đoàn tàu từ từ lăn bánh rời khỏi sân ga.