驶往[shǐ wǎng] [驶 往]Lưu từKhác(xe cộ, thuyền, v.v.) đi đến; hướng đếnChữ trong từ驶shǐ(phương tiện, ngựa,...) đi nhanh往wǎngđi (một hướng)Từ cùng chữ:交往jiāo wǎngHSK 3giao thiệp (với)前往qián wǎngHSK 3đi đến往往wǎng wǎngHSK 3thường thường以往yǐ wǎngHSK 5trong quá khứ来往lái wǎngHSK 6đi lại赶往gǎn wǎngHSK 7vội vã đi đến (một nơi nào đó)过往guò wǎngHSK 7đi qua lại飞往fēi wǎngHSK 7bay đến向往xiàng wǎngHSK 9khao khátXem thêm (2)