驾驶席[jià shǐ xí] [驾 驶 席]Lưu từKhácghế lái; ghế phi côngChữ trong từ驾jiàđánh xe驶shǐ(phương tiện, ngựa,...) đi nhanh席xíchiếu dệtTừ cùng chữ:主席zhǔ xíHSK 4chủ tịch出席chū xíHSK 4tham dự驾照jià zhàoHSK 5bằng lái xe驾驶jià shǐHSK 5điều khiển (tàu, máy bay,...)首席shǒu xíHSK 6trưởng (đại diện, phóng viên v.v.)缺席quē xíHSK 8vắng mặt驾车jià chēHSK 8lái xe驾驭jià yùHSK 8thúc ngựa