驾驶室[jià shǐ shì] [驾 驶 室]Lưu từKhácbuồng lái (của đầu máy, xe tải, v.v.); khoang lái; buồng điều khiểnChữ trong từ驾jiàđánh xe驶shǐ(phương tiện, ngựa,...) đi nhanh室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm卧室wò shìHSK 5phòng ngủ驾照jià zhàoHSK 5bằng lái xe驾驶jià shǐHSK 5điều khiển (tàu, máy bay,...)阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc地下室dì xià shìHSK 6tầng hầm皇室huáng shìHSK 7hoàng giaXem thêm (3)