驾驶舱[jià shǐ cāng] [驾 驶 舱]Lưu từKhácbuồng lái; khoang điều khiểnChữ trong từ驾jiàđánh xe驶shǐ(phương tiện, ngựa,...) đi nhanh舱cāngkhoangTừ cùng chữ:驾照jià zhàoHSK 5bằng lái xe驾驶jià shǐHSK 5điều khiển (tàu, máy bay,...)机舱jī cāngHSK 7khoang máy bay驾车jià chēHSK 8lái xe驾驭jià yùHSK 8thúc ngựaTừ cận nghĩa:座舱zuò cāngbuồng lái操舵室cāo duò shìbuồng lái驾驶室jià shǐ shìbuồng lái (của đầu máy, xe tải, v.v.)