座舱[zuò cāng] [座 舱]Lưu từKhácbuồng lái; khoang cabinChữ trong từ座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớn舱cāngkhoangTừ ghép:弹射座舱tán shè zuò cāngkhoang phóng thoát hiểmTừ cùng chữ:座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi座谈会zuò tán huìHSK 6hội nghị机舱jī cāngHSK 7khoang máy bay座谈zuò tánHSK 9tọa đàm座右铭zuò yòu míngHSK 9châm ngônTừ cận nghĩa:操舵室cāo duò shìbuồng lái驾驶室jià shǐ shìbuồng lái (của đầu máy, xe tải, v.v.)驾驶舱jià shǐ cāngbuồng lái