操舵室[cāo duò shì] [操 舵 室]Lưu từKhácbuồng láiChữ trong từ操cāonắm舵duòbánh lái室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm操作cāo zuòHSK 4làm việc操场cāo chǎngHSK 4sân chơi卧室wò shìHSK 5phòng ngủ阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc操纵cāo zòngHSK 6vận hành操练cāo liànHSK 6rèn luyệnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:座舱zuò cāngbuồng lái驾驶室jià shǐ shìbuồng lái (của đầu máy, xe tải, v.v.)驾驶舱jià shǐ cāngbuồng lái