操练【操練】
[cāo liàn] [操 练]
rèn luyện; luyện tập
以规范的动作进行训练或演习。
士兵们每天都在操场上刻苦操练基本功。
shì bīng men měi tiān dōu zài cāo chǎng shàng kè kǔ cāo liàn jī běn gōng.Binh lính mỗi ngày đều khổ luyện các bài cơ bản trên thao trường.
[cāo liàn] [操 练]
rèn luyện; luyện tập
以规范的动作进行训练或演习。
士兵们每天都在操场上刻苦操练基本功。
shì bīng men měi tiān dōu zài cāo chǎng shàng kè kǔ cāo liàn jī běn gōng.Binh lính mỗi ngày đều khổ luyện các bài cơ bản trên thao trường.