弹射座舱[tán shè zuò cāng] [弹 射 座 舱]Lưu từKháckhoang phóng thoát hiểmChữ trong từ弹tángảy (dây đàn)射shèbắn座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớn舱cāngkhoangTừ cùng chữ:弹性tán xìngHSK 7tính linh hoạt机舱jī cāngHSK 7khoang máy bay