劳驾【勞駕】
[láo jià] [劳 驾]
làm ơn; xin phép
麻烦别人或请人帮忙的客气话
劳驾,请问去图书馆应该怎么走?
láo jià, qǐng wèn qù tú shū guǎn yīng gāi zěn me zǒu?Làm ơn, cho hỏi đi đến thư viện đi như thế nào?
司机疲劳驾驶易致重大事故。
sī jī pí láo jià shǐ yì zhì zhòng dà shì gù.Tài xế lái xe mệt mỏi dễ dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
