代驾
[dài jià] [代 驾]
lái xe cho chủ phương tiện (thường là dịch vụ trả phí cho người đã uống rượu) (viết tắt của 代理驾驶 (dài lǐ jià shǐ)); tài xế thay thế (viết tắt của 代驾司机 (dài jià sī jī))
[dài jià] [代 驾]
lái xe cho chủ phương tiện (thường là dịch vụ trả phí cho người đã uống rượu) (viết tắt của 代理驾驶 (dài lǐ jià shǐ)); tài xế thay thế (viết tắt của 代驾司机 (dài jià sī jī))