代号【代號】
[dài hào] [代 号]
tên mã
为保密或简便而代替正式名称的代称。
这次秘密救援行动的代号是“破晓”。
zhè cì mì mì jiù yuán xíng dòng de dài hào shì“ pò xiǎo”.Mã hiệu của chiến dịch cứu hộ bí mật lần này là 'Phá Hiểu'.
[dài hào] [代 号]
tên mã
为保密或简便而代替正式名称的代称。
这次秘密救援行动的代号是“破晓”。
zhè cì mì mì jiù yuán xíng dòng de dài hào shì“ pò xiǎo”.Mã hiệu của chiến dịch cứu hộ bí mật lần này là 'Phá Hiểu'.