候驾[hòu jià] [候 驾]Lưu từKhácchờ đợi sự hiện diện quý báu (của bạn)Chữ trong từ候hòuđợi驾jiàđánh xeTừ cùng chữ:劳驾láo jiàHSK 5làm ơn候选hòu xuǎnHSK 6ứng cử候选人hòu xuǎn rénHSK 7ứng cử viên