写字台【寫字臺】
[xiě zì tái] [TẢ 字 台]
bàn viết
供书写或办公用的桌子。
爸爸在写字台前仔细地阅读重要文件。
bà ba zài xiě zì tái qián zǐ xì dì yuè dú zhòng yào wén jiàn.Bố đang ngồi trước bàn viết đọc kỹ tài liệu quan trọng.
[xiě zì tái] [TẢ 字 台]
bàn viết
供书写或办公用的桌子。
爸爸在写字台前仔细地阅读重要文件。
bà ba zài xiě zì tái qián zǐ xì dì yuè dú zhòng yào wén jiàn.Bố đang ngồi trước bàn viết đọc kỹ tài liệu quan trọng.