XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 3

电视台【電視台】

[diàn shì tái] [电 视 台]

đài truyền hình; lượng từ: 个 (gè)

制作并播出电视节目的机构

他在电视台工作。

tā zài diàn shì tái gōng zuò.

Anh ấy làm việc ở đài truyền hình.

个

电视台正在播放一个环保专题。

diàn shì tái zhèng zài bō fàng yí gè huán bǎo zhuān tí.

Đài truyền hình đang phát một chuyên đề về bảo vệ môi trường.

电视台正在直播这次重大活动。

diàn shì tái zhèng zài zhí bō zhè cì zhòng dà huó dòng.

Đài truyền hình đang phát sóng trực tiếp sự kiện lớn này.

这个栏目是电视台的王牌节目。

zhè ge lán mù shì diàn shì tái de wáng pái jié mù.

Chuyên mục này là chương trình chủ lực hàng đầu của đài truyền hình.