半岛电视台[bàn dǎo diàn shì tái] [半 岛 电 视 台]Lưu từKhácAl Jazeera (mạng lưới tin tức Ả Rập)Chữ trong từ半bànmột nửa岛dǎođảo电diànsét视shìbiến thể của 视 (shì)台táibụcTừ cùng chữ:半天bàn tiānHSK 1nửa ngày半年bàn niánHSK 1nửa năm半夜bàn yèHSK 2nửa đêm电台diàn táiHSK 3máy phát thu舞台wǔ táiHSK 3(nghĩa đen và bóng) sân khấu电视台diàn shì táiHSK 3đài truyền hình窗台chuāng táiHSK 4bệ cửa sổ阳台yáng táiHSK 4ban công上台shàng táiHSK 6lên nắm quyền (trong chính trị)Xem thêm (3)