勾结【勾結】
[gōu jié] [勾 结]
cấu kết; thông đồng với; hùa với
为了不正当目的暗中串通
两家企业非法勾结,恶意操纵招投标价格。
liǎng jiā qǐ yè fēi fǎ gōu jié, è yì cāo zòng zhāo tóu biāo jià gé.Hai doanh nghiệp câu kết bất hợp pháp, cố ý thao túng giá đấu thầu.
他们勾结在一起利益均沾。
tā men gōu jié zài yì qǐ lì yì jūn zhān.Bọn họ cấu kết với nhau để cùng chia lợi ích.