漫长【漫長】
[màn cháng] [漫 长]
rất dài; không dứt
延续的时间或空间极长
经过漫长的等待,结果终于出来了。
jīng guò màn cháng de děng dài, jié guǒ zhōng yú chū lái le.Trải qua sự chờ đợi dài đằng đẵng, kết quả cuối cùng cũng có rồi.
别冲动,基础研究本来就是漫长的摸索。
bié chōng dòng, jī chǔ yán jiū běn lái jiù shì màn cháng de mō suǒ.Đừng bốc đồng, nghiên cứu cơ bản vốn dĩ là sự mò mẫm lâu dài mà.
Trong bài: Áp lực nghiên cứu học thuật · 唯有生物在漫长的岁月里不断进化。
shēng wù zài màn cháng de suì yuè lǐ bú duàn jìn huà.Sinh vật liên tục tiến hóa trong suốt chiều dài thời gian.
嗯,跨国诉讼周期漫长且费用高昂,循法律途径维权成本不可忽视。
èn, kuà guó sù sòng zhōu qī màn cháng qiě fèi yòng gāo áng, xún fǎ lǜ tú jìng wéi quán chéng běn bù kě hū shì.Ừm, kiện tụng xuyên biên giới kéo dài và tốn kém, chi phí bảo vệ quyền lợi theo con đường pháp lý không thể xem nhẹ.
Trong bài: Xử lý tranh chấp sở hữu trí tuệ xuyên biên giới