修长【修長】
[xiū cháng] [修 长]
mảnh mai; cao ráo; cao và gầy
细长,身材高而苗条。
那位钢琴家拥有一双修长而灵巧的手。
nà wèi gāng qín jiā yōng yǒu yì shuāng xiū cháng ér líng qiǎo de shǒu.Nghệ sĩ dương cầm đó sở hữu một đôi tay thon dài và khéo léo.
[xiū cháng] [修 长]
mảnh mai; cao ráo; cao và gầy
细长,身材高而苗条。
那位钢琴家拥有一双修长而灵巧的手。
nà wèi gāng qín jiā yōng yǒu yì shuāng xiū cháng ér líng qiǎo de shǒu.Nghệ sĩ dương cầm đó sở hữu một đôi tay thon dài và khéo léo.