漫画家
[màn huà jiā] [漫 画 GIA]
tác giả truyện tranh (từ tiếng Nhật mangaka)
他从小就梦想成为一名漫画家。
tā cóng xiǎo jiù mèng xiǎng chéng wéi yì míng màn huà jiā.Từ nhỏ anh ấy đã mơ ước trở thành một họa sĩ truyện tranh.
[màn huà jiā] [漫 画 GIA]
tác giả truyện tranh (từ tiếng Nhật mangaka)
他从小就梦想成为一名漫画家。
tā cóng xiǎo jiù mèng xiǎng chéng wéi yì míng màn huà jiā.Từ nhỏ anh ấy đã mơ ước trở thành một họa sĩ truyện tranh.