暴走漫画[bào zǒu màn huà] [暴 走 漫 画]Lưu từKháctruyện tranh rage comicChữ trong từ暴bàođột ngột走zǒuđi漫màntự do画huàvẽTừ cùng chữ:图画tú huàHSK 3tranh漫画màn huàHSK 5tranh biếm họa动画dòng huàHSK 6hoạt hình暴力bào lìHSK 6bạo lực暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴露bào lùHSK 6phơi bày绘画huì huàHSK 6vẽ暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão勾画gōu huàHSK 7phác thảoXem thêm (3)