漫游【漫遊】
[màn yóu] [漫 游]
du lịch vòng quanh; đi lang thang; (điện thoại di động) chuyển vùng
随意游玩;或指移动通信在非归属地使用。
出国旅游前,王老师提醒大家提前开通手机国际漫游业务。
chū guó lǚ yóu qián, wáng lǎo shī tí xǐng dà jiā tí qián kāi tōng shǒu jī guó jì màn yóu yè wù.Trước khi ra nước ngoài du lịch, thầy Vương nhắc nhở mọi người mở dịch vụ chuyển vùng quốc tế trước.
我的手机已经开通了国际漫游。
wǒ de shǒu jī yǐ jīng kāi tōng le guó jì màn yóu.Điện thoại của tôi đã kích hoạt dịch vụ chuyển vùng quốc tế.