导游【導遊】
[dǎo yóu] [导 游]
hướng dẫn viên du lịch; sách hướng dẫn; dẫn tour
带领游客参观并讲解的人
导游带着我们参观了博物馆。
dǎo yóu dài zhe wǒ men cān guān le bó wù guǎn.Hướng dẫn viên đã dẫn chúng tôi đi tham quan viện bảo tàng.
她是这家旅行社的金牌导游。
tā shì zhè jiā lǚ xíng shè de jīn pái dǎo yóu.Cô ấy là hướng dẫn viên xuất sắc nhất của công ty du lịch này.
导游调整了这次旅行的参观线路。
dǎo yóu tiáo zhěng le zhè cì lǚ xíng de cān guān xiàn lù.Hướng dẫn viên đã điều chỉnh tuyến đường tham quan của chuyến đi lần này.