游导[yóu dǎo] [游 导]Lưu từKháchướng dẫn viên du lịchChữ trong từ游yóuđi导dǎotruyềnTừ cùng chữ:游客yóu kèHSK 2khách du lịch指导zhǐ dǎoHSK 3hướng dẫn游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội领导lǐng dǎoHSK 3dẫn dắt引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn主导zhǔ dǎoHSK 5dẫn dắt倡导chàng dǎoHSK 5tán thành向导xiàng dǎoHSK 5hướng dẫn viênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:导游dǎo yóuHSK 4hướng dẫn viên du lịch