阴谋诡计[yīn móu guǐ jì] [阴 谋 诡 计]Lưu từKhácâm mưu xảo quyệt (thành ngữ)Chữ trong từ阴yīnu ám (thời tiết)谋móulên kế hoạch诡guǐ(dạng kết hợp) xảo trá计jìtính toánTừ cùng chữ:阴天yīn tiānHSK 2ngày nhiều mây设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng阴谋yīn móuHSK 6âm mưuXem thêm (3)