诡[guǐ]Lưu từKhác(dạng kết hợp) xảo trá; gian xảo; (văn học) kỳ lạ; kỳ quái; (văn học) mâu thuẫn; không nhất quánTừ ghép:吊诡diào guǐkỳ quái奇诡qí guǐkỳ lạ诡异guǐ yìkỳ lạ诡秘guǐ mìbí mật诡笑guǐ xiàocười nhếch mép诡计guǐ jìmưu mẹo诡诈guǐ zhàxảo quyệt诡谲guǐ juékỳ quái诡辩guǐ biànlý lẽ xảo tráXem thêm (5)