诡计[guǐ jì] [诡 计]Lưu từKhácmưu mẹo; mưu kế; tính toán xảo quyệtChữ trong từ诡guǐ(dạng kết hợp) xảo trá计jìtính toánTừ ghép:诡计多端guǐ jì duō duānxảo quyệt nhiều cách (thành ngữ)阴谋诡计yīn móu guǐ jìâm mưu xảo quyệt (thành ngữ)Từ cùng chữ:设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng合计hé jìHSK 7cộng tổng累计lěi jìHSK 8tính tổng tích lũy千方百计qiān fāng bǎi jìHSK 8nghĩa đen: nghìn cách, trăm kế (thành ngữ)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:机关jī guānHSK 6cơ quan一手yī shǒuHSK 9một kỹ năng权谋quán móumưu mẹo花点子huā diǎn zimưu mẹo