权谋[quán móu] [权 谋]Lưu từKhácmưu mẹo; chiến thuậtChữ trong từ权quánquyền lực谋móulên kế hoạchTừ ghép:以权谋私yǐ quán móu sīdùng quyền mưu cầu lợi ích cá nhân (thành ngữ)Từ cùng chữ:权利quán lìHSK 4quyền lợi (tức là quyền được hưởng điều gì đó)权力quán lìHSK 6quyền lực阴谋yīn móuHSK 6âm mưu参谋cān móuHSK 7sĩ quan tham mưu权威quán wēiHSK 8uy quyền权益quán yìHSK 8quyền lợi权衡quán héngHSK 8cân nhắc足智多谋zú zhì duō móuHSK 9thông tháiTừ cận nghĩa:机关jī guānHSK 6cơ quan一手yī shǒuHSK 9một kỹ năng诡计guǐ jìmưu mẹo花点子huā diǎn zimưu mẹo