诡秘[guǐ mì] [诡 秘]Lưu từKhácbí mật; lén lút; một cách giấu giếmChữ trong từ诡guǐ(dạng kết hợp) xảo trá秘mìbí mậtTừ cùng chữ:神秘shén mìHSK 4huyền bí奥秘ào mìHSK 7bí mậtTừ cận nghĩa:密mìHSK 4bí mật秘密mì mìHSK 4bí mật隐私yǐn sīHSK 6bí mật奥秘ào mìHSK 7bí mật机密jī mìHSK 7bí mật秘mìbí mật暗暗àn ànbí mật沦丧lún sàngbị mất隐事yǐn shìbí mậtXem thêm (3)