沦丧[lún sàng] [沦 丧]Lưu từKhácbị mất; bị hủy hoại; diệt vongChữ trong từ沦lúnrơi vào (hủy hoại, lãng quên)丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…Từ ghép:道德沦丧dào dé lún sàngphá sản đạo đứcTừ cùng chữ:沮丧jǔ sàngHSK 8chán nảnTừ cận nghĩa:密mìHSK 4bí mật秘密mì mìHSK 4bí mật隐私yǐn sīHSK 6bí mật奥秘ào mìHSK 7bí mật机密jī mìHSK 7bí mật秘mìbí mật暗暗àn ànbí mật诡秘guǐ mìbí mật隐事yǐn shìbí mậtXem thêm (3)