道德沦丧[dào dé lún sàng] [道 德 沦 丧]Lưu từKhácphá sản đạo đức; suy thoái đạo đứcChữ trong từ道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn德déĐức沦lúnrơi vào (hủy hoại, lãng quên)丧sàngmất thứ gì đó trừu tượng nhưng quan trọng (dũng khí, quyền uy, cuộc…Từ cùng chữ:道理dào liHSK 2đạo lý道路dào lùHSK 2đường道德dào déHSK 5đức hạnh道教Dào jiàoHSK 6Đạo giáo道歉dào qiànHSK 6xin lỗi道具dào jùHSK 7đạo cụ (sân khấu)沮丧jǔ sàngHSK 8chán nản