隐事[yǐn shì] [隐 事]Lưu từKhácbí mậtChữ trong từ隐yǐn(hình thức ghép) bí mật事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm本事běn shiHSK 3tài liệu gốc办事bàn shìHSK 4xử lý (công việc)启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bản大事dà shìHSK 5sự kiện lớn时事shí shìHSK 5thời sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:密mìHSK 4bí mật秘密mì mìHSK 4bí mật隐私yǐn sīHSK 6bí mật奥秘ào mìHSK 7bí mật机密jī mìHSK 7bí mật秘mìbí mật暗暗àn ànbí mật沦丧lún sàngbị mất诡秘guǐ mìbí mậtXem thêm (3)